Từ vựng

宴会 (えんかい, enkai) nghĩa là gì?

宴会 (えんかい, enkai) trong tiếng Nhật nghĩa là tiệc, yến tiệc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんかい
Romajienkai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えんかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenkai

tiệc, yến tiệc

  1. 1danh từ party; banquet; reception

Câu ví dụ

  • Tối nay có tiệc của công ty.

  • Ở buổi tiệc, tiền bối đã hát nhiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.