Từ vựng

拝む (おがむ, ogamu) nghĩa là gì?

拝む (おがむ, ogamu) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu nguyện, lễ bái; khẩn cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおがむ
Romajiogamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おがむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngogamu

cầu nguyện, lễ bái; khẩn cầu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chắp tay vái, lễ bái (trước tượng Phật), tỏ lòng thành kínhto assume the posture of praying; to press the palms and fingers of both hands together; to do reverence (e.g. before a statue of the Buddha)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ van xin, khẩn cầu, chắp tay năn nỉto beg; to make a supplication
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) được diện kiến, được trông thấy (người hoặc vật cao quý)to see (something or someone of high status)

Câu ví dụ

  • Tôi bái lạy mặt trời mọc và cầu nguyện.

  • Tôi chắp tay khấn vái ở chùa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.