Kanji

Chữ 課 (KHOÁ) nghĩa là gì?

課 đọc Hán-Việt là KHOÁ, nghĩa là bài học; khoa, phòng; nhiệm vụ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhoá
Âm Onカ
Số nét15
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
khoáÂm On カ
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

bài học; khoa, phòng; nhiệm vụ

Mẹo nhớ

Lời 言 đi cùng kết quả 果 được giao thành BÀI HỌC hay NHIỆM VỤ của một PHÒNG.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 課かphòng, ban; bài học
  • 課税かぜいđánh thuế, việc chịu thuế
  • 課長かちょうtrưởng phòng

Từ vựng khác có chữ này

  • 課程かていkhóa học, chương trình học
  • 課題かだいbài tập, đề tài, vấn đề cần giải quyết
  • 日課にっかcông việc hằng ngày, thói quen hằng ngày
  • 課外かがいngoại khóa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.