Kanji

Chữ 域 (VỰC) nghĩa là gì?

域 đọc Hán-Việt là VỰC, nghĩa là vùng, khu vực; phạm vi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvực
Âm Onイキ
Số nét11
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
vựcÂm On イキ
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

vùng, khu vực; phạm vi

Mẹo nhớ

Đất 土 được giáo và đường ranh bao lại thành một KHU VỰC.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 区域くいきkhu vực, địa phận
  • 地域ちいきkhu vực, vùng
  • 流域りゅういきlưu vực sông

Từ vựng khác có chữ này

  • 領域りょういきlĩnh vực, phạm vi, lãnh địa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.