Kanji

Chữ 埋 (MAI) nghĩa là gì?

埋 đọc Hán-Việt là MAI, nghĩa là chôn, lấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmai
Âm Onマイ
Âm Kunう.める、う.まる、う.もれる、うず.める、うず.まる、い.ける
Số nét10
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
maiÂm On マイÂm Kun う.める、う.まる、う.もれる、うず.める、うず.まる、い.ける
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

chôn, lấp

Mẹo nhớ

Đưa vật vào trong đất 土 rồi LẤP và CHÔN kín.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 埋蔵まいぞうchôn giấu; trữ lượng dưới đất
  • 埋まるうまるbị chôn; được lấp đầy
  • 埋めるうずめるchôn, vùi; lấp đầy
  • 埋めるうめるchôn, lấp, lấp đầy

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.