Từ vựng

インキ (inki) nghĩa là gì?

インキ trong tiếng Nhật nghĩa là mực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインキ
Romajiinki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
インキ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginki

mực

  1. 1danh từ ink

Câu ví dụ

  • Tôi đánh dấu bằng mực đỏ.

  • Bút hết mực mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.