Kanji

Chữ 宝 (BẢO) nghĩa là gì?

宝 đọc Hán-Việt là BẢO, nghĩa là báu vật, kho báu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbảo
Âm Onホウ
Âm Kunたから
Số nét8
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bảoÂm On ホウÂm Kun たから
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

báu vật, kho báu

Mẹo nhớ

Viên ngọc 玉 được giữ dưới mái 宀 là BÁU VẬT.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 宝たからkho báu, báu vật
  • 宝石ほうせきđá quý

Từ vựng khác có chữ này

  • 重宝ちょうほうtiện dụng, hữu ích; báu vật

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.