Kanji

Chữ 量 (LƯỢNG) nghĩa là gì?

量 đọc Hán-Việt là LƯỢNG, nghĩa là lượng; đo lường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlượng
Âm Onリョウ
Âm Kunはか.る
Số nét12
Bộ thủ chính里 (lí)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
lượngÂm On リョウÂm Kun はか.る
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

lượng; đo lường

Mẹo nhớ

Dưới mặt trời 日, cân từng lớp trong làng 里 để ĐO LƯỜNG SỐ LƯỢNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 量りょうlượng, số lượng
  • 測量そくりょうđo đạc, khảo sát địa hình
  • 重量じゅうりょうtrọng lượng
  • 量るはかるđo khối lượng, dung lượng

Từ vựng khác có chữ này

  • 分量ぶんりょうsố lượng, khối lượng
  • 大量たいりょうsố lượng lớn, hàng loạt
  • 微量びりょうlượng cực nhỏ
  • 熱量ねつりょうnhiệt lượng; mức độ nhiệt huyết
  • 感無量かんむりょうxúc động vô hạn, tràn đầy cảm xúc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.