Kanji

Chữ 柔 (NHU) nghĩa là gì?

柔 đọc Hán-Việt là NHU, nghĩa là mềm mại, dịu dàng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhu
Âm Onジュウ、ニュウ
Âm Kunやわ.らか、やわ.らかい、やわ、やわ.ら
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nhuÂm On ジュウ、ニュウÂm Kun やわ.らか、やわ.らかい、やわ、やわ.ら
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

mềm mại, dịu dàng

Mẹo nhớ

Cây 木 còn non dưới mũi giáo 矛 có thể uốn cong, rất MỀM MẠI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 柔軟じゅうなんmềm dẻo, linh hoạt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.