Từ vựng
安易 (あんい, an'i) nghĩa là gì?
安易 (あんい, an'i) trong tiếng Nhật nghĩa là dễ dàng, đơn giản; hời hợt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あんい |
|---|
| Romaji | an'i |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngan'i
dễ dàng, đơn giản; hời hợt
- 1tính từ -na · danh từ dễ dàng, đơn giảneasy; simple
- 2tính từ -na · danh từ dễ dãi, hời hợt, thiếu suy nghĩ (cách làm)easygoing; lighthearted; simplistic
Câu ví dụ
安易な考えでは成功しません。
Suy nghĩ hời hợt thì sẽ không thành công.
安易に約束するのはやめよう。
Đừng hứa hẹn một cách dễ dãi.