Từ vựng
仮名 (かな, kana) nghĩa là gì?
仮名 (かな, kana) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ Kana.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かな |
|---|
| Romaji | kana |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkana
chữ Kana
- 1danh từ kana; Japanese syllabaries (i.e. hiragana and katakana)
Câu ví dụ
名前は仮名で書いてください。
Xin hãy viết tên bằng chữ Kana.
子どもはまず仮名から覚えます。
Trẻ con học thuộc chữ Kana trước tiên.