Kanji

Chữ 匹 (THẤT) nghĩa là gì?

匹 đọc Hán-Việt là THẤT, nghĩa là con (lượng từ thú nhỏ); ngang sức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthất
Âm Onヒツ
Âm Kunひき
Số nét4
Bộ thủ chính匸 (hệ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thấtÂm On ヒツÂm Kun ひき
N2 · ước tính theo khung JLPT4 nét

con (lượng từ thú nhỏ); ngang sức

Mẹo nhớ

Một con vật nhỏ nằm trong khung; hai con đặt cạnh nhau thì thành cặp NGANG SỨC.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 匹敵ひってきngang hàng, sánh ngang
  • ~匹~ひきlượng từ đếm con vật nhỏ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.