Kanji

Chữ 凍 (ĐÔNG) nghĩa là gì?

凍 đọc Hán-Việt là ĐÔNG, nghĩa là đông lạnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđông
Âm Onトウ
Âm Kunこお.る、こご.える、こご.る、い.てる、し.みる
Số nét10
Bộ thủ chính冫 (băng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đôngÂm On トウÂm Kun こお.る、こご.える、こご.る、い.てる、し.みる
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đông lạnh

Mẹo nhớ

Băng 冫phủ phía đông 東 khiến mọi vật ĐÔNG LẠNH.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 冷凍れいとうđông lạnh, bảo quản lạnh
  • 凍るこおるđóng băng
  • 凍えるこごえるlạnh cóng, tê cóng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.