Từ vựng

受取 (うけとり, uketori) nghĩa là gì?

受取 (うけとり, uketori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhận; biên nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけとり
Romajiuketori
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うけとり
N2 · ước tính theo khung JLPTuketori

sự nhận; biên nhận

Câu ví dụ

  • Xin vui lòng ký vào biên nhận.

  • Việc nhận hàng sẽ vào ngày mai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.