Từ vựng
勇ましい (いさましい, isamashii) nghĩa là gì?
勇ましい (いさましい, isamashii) trong tiếng Nhật nghĩa là dũng cảm, hào hùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いさましい |
|---|
| Romaji | isamashii |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngisamashii
dũng cảm, hào hùng
- 1tính từ -i dũng cảm, gan dạ, quả cảmbrave; valiant; gallant
- 2tính từ -i hùng tráng, khí thế, làm nức lòngstirring; vigorous; rousing
Câu ví dụ
彼女の勇ましい姿に感動しました。
Tôi cảm động trước dáng vẻ dũng cảm của cô ấy.
子どもたちが勇ましい歌を歌っている。
Bọn trẻ đang hát một bài hát hào hùng.