Từ vựng
~船 (~せん) nghĩa là gì?
~船 (~せん, ~sen) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu, thuyền (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~せん |
|---|
| Romaji | ~sen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~sen
tàu, thuyền (hậu tố)
Câu ví dụ
漁船で毎朝魚を取ります。
Mỗi sáng tôi đánh cá bằng tàu đánh cá.
港に客船が停泊しています。
Tàu khách đang đậu ở cảng.