Từ vựng
~点 (~てん) nghĩa là gì?
~点 (~てん, ~ten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm, mục (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~てん |
|---|
| Romaji | ~ten |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~ten
điểm, mục (hậu tố)
Câu ví dụ
テストで80点を取りました。
Tôi đã đạt 80 điểm trong bài kiểm tra.
この計画には問題点があります。
Kế hoạch này có điểm vấn đề.