Kanji

Chữ 囲 (VI) nghĩa là gì?

囲 đọc Hán-Việt là VI, nghĩa là bao quanh, vây.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvi
Âm Onイ
Âm Kunかこ.む、かこ.う、かこ.い
Số nét7
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
viÂm On イÂm Kun かこ.む、かこ.う、かこ.い
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

bao quanh, vây

Mẹo nhớ

Khung 囗 vây quanh cái giếng 井, nghĩa là BAO QUANH.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 周囲しゅういxung quanh, vùng lân cận
  • 囲むかこむbao quanh, vây quanh
  • 範囲はんいphạm vi

Từ vựng khác có chữ này

  • 雰囲気ふんいきbầu không khí, cảm giác chung

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.