Kanji

Chữ 翌 (DỰC) nghĩa là gì?

翌 đọc Hán-Việt là DỰC, nghĩa là hôm sau, kế tiếp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdực
Âm Onヨク
Số nét11
Bộ thủ chính羽 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
dựcÂm On ヨク
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

hôm sau, kế tiếp

Mẹo nhớ

Đôi cánh 羽 đứng 立 dậy vào ngày KẾ TIẾP, tức HÔM SAU.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 翌日よくじつngày hôm sau
  • 翌~よく~kế tiếp, hôm sau (tiền tố)

Từ vựng khác có chữ này

  • 翌月よくげつtháng sau đó, tháng kế tiếp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.