Kanji

Chữ 各 (CÁC) nghĩa là gì?

各 đọc Hán-Việt là CÁC, nghĩa là mỗi, từng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcác
Âm Onカク
Âm Kunおのおの
Số nét6
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cácÂm On カクÂm Kun おのおの
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

mỗi, từng

Mẹo nhớ

Mỗi bàn chân đi tới một miệng 口 riêng, nghĩa là MỖI người, TỪNG người.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 各々おのおのmỗi người, từng người
  • 各地かくちkhắp nơi, các địa phương
  • 各自かくじmỗi người, từng cá nhân

Từ vựng khác có chữ này

  • 各~かく~mỗi, từng (tiền tố)
  • 各種かくしゅcác loại, mọi chủng loại

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.