Từ vựng
~港 (~こう) nghĩa là gì?
~港 (~こう, ~kou) trong tiếng Nhật nghĩa là cảng (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~こう |
|---|
| Romaji | ~kou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~kou
cảng (hậu tố)
Câu ví dụ
船が横浜港を出発しました。
Con tàu đã khởi hành từ cảng Yokohama.
飛行機は空港に着きました。
Máy bay đã đến sân bay.