Kanji

Chữ 雲 (VÂN) nghĩa là gì?

雲 đọc Hán-Việt là VÂN, nghĩa là mây.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvân
Âm Onウン
Âm Kunくも、-ぐも
Số nét12
Bộ thủ chính雨 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
vânÂm On ウンÂm Kun くも、-ぐも
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

mây

Mẹo nhớ

Hơi 云 tụ dưới trời mưa 雨 thành những đám MÂY.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.