Kanji

Chữ 党 (ĐẢNG) nghĩa là gì?

党 đọc Hán-Việt là ĐẢNG, nghĩa là đảng, phe nhóm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđảng
Âm Onトウ
Âm Kunなかま、むら
Số nét10
Bộ thủ chính儿 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đảngÂm On トウÂm Kun なかま、むら
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đảng, phe nhóm

Mẹo nhớ

Nhiều người cùng tụ dưới một mái 尚 thành một ĐẢNG, một PHE.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 党とうđảng phái
  • 政党せいとうđảng chính trị
  • 野党やとうđảng đối lập

Từ vựng khác có chữ này

  • 与党よとうđảng cầm quyền

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.