Kanji

Chữ 幼 (ẤU) nghĩa là gì?

幼 đọc Hán-Việt là ẤU, nghĩa là ấu thơ, trẻ nhỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtấu
Âm Onヨウ
Âm Kunおさな.い
Số nét5
Bộ thủ chính幺 (yêu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ấuÂm On ヨウÂm Kun おさな.い
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

ấu thơ, trẻ nhỏ

Mẹo nhớ

Sợi tơ mảnh 幺 cần sức 力 nâng đỡ, như TRẺ NHỎ còn yếu trong thời ẤU THƠ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 幼いおさないnhỏ tuổi, non nớt
  • 幼児ようじtrẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo
  • 幼稚ようちấu trĩ, non nớt

Từ vựng khác có chữ này

  • 幼稚園ようちえんtrường mẫu giáo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.