Từ vựng

改めて (あらためて, aratamete) nghĩa là gì?

改めて (あらためて, aratamete) trong tiếng Nhật nghĩa là một lần nữa; chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあらためて
Romajiaratamete
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あらためて
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaratamete

một lần nữa; chính thức

  1. 1trạng từ lần nữa, dịp khác, lại một lần nữaanother time; again; over again
  2. 2trạng từ một cách trịnh trọng, cố ý, đàng hoàngformally; especially; intentionally

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ liên lạc lại sau.

  • Nghĩ lại một lần nữa thì anh ấy đúng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.