Từ vựng

~丁目 (~ちょうめ) nghĩa là gì?

~丁目 (~ちょうめ, ~choume) trong tiếng Nhật nghĩa là khu phố số, chome (hậu tố địa chỉ).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ちょうめ
Romaji~choume
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~ちょうめ
N2 · ước tính theo khung JLPT~choume

khu phố số, chome (hậu tố địa chỉ)

Câu ví dụ

  • Tôi sống ở khu phố số ba.

  • Ở khu phố số hai có cửa hàng tiện lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.