Từ vựng
~丁目 (~ちょうめ) nghĩa là gì?
~丁目 (~ちょうめ, ~choume) trong tiếng Nhật nghĩa là khu phố số, chome (hậu tố địa chỉ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ちょうめ |
|---|
| Romaji | ~choume |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~choume
khu phố số, chome (hậu tố địa chỉ)
Câu ví dụ
私は三丁目に住んでいます。
Tôi sống ở khu phố số ba.
二丁目にコンビニがあります。
Ở khu phố số hai có cửa hàng tiện lợi.