Từ vựng

オイル (oiru) nghĩa là gì?

オイル trong tiếng Nhật nghĩa là dầu, dầu bôi trơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオイル
Romajioiru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
オイル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoiru

dầu, dầu bôi trơn

  1. 1danh từ dầu, dầu mỏoil; petroleum
  2. 2danh từ dầu nhớt, dầu bôi trơn, mỡ máyoil; lubricant; grease
  3. 3danh từ dầu ăn(cooking) oil
  4. 4danh từ dầu xoa bóp, dầu bôi ngoài da(massage) oil; ointment
  5. 5danh từ dầu hỏakerosene

Câu ví dụ

  • Tôi đã thay dầu cho xe.

  • Tôi rưới dầu ô liu lên salad.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.