Kanji

Chữ 階 (GIAI) nghĩa là gì?

階 đọc Hán-Việt là GIAI, nghĩa là tầng; cầu thang; cấp bậc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiai
Âm Onカイ
Âm Kunきざはし
Số nét12
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
giaiÂm On カイÂm Kun きざはし
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

tầng; cầu thang; cấp bậc

Mẹo nhớ

Các bậc đều 皆 men theo gò 阝đi lên thành CẦU THANG, mỗi TẦNG một CẤP.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 段階だんかいgiai đoạn, cấp bậc
  • 階段かいだんcầu thang
  • ~階~かいlượng từ đếm tầng nhà

Từ vựng khác có chữ này

  • 階層かいそうtầng lớp, cấp độ, hệ phân cấp
  • 階級かいきゅうgiai cấp, cấp bậc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.