Từ vựng
~遍 (~へん) nghĩa là gì?
~遍 (~へん, ~hen) trong tiếng Nhật nghĩa là lần, lượt; khắp (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~へん |
|---|
| Romaji | ~hen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~hen
lần, lượt; khắp (hậu tố)
Câu ví dụ
この本を一遍読みました。
Tôi đã đọc quyển sách này một lần.
同じ話を何遍も聞きました。
Tôi đã nghe câu chuyện đó nhiều lần.