Từ vựng

学科 (がっか, gakka) nghĩa là gì?

学科 (がっか, gakka) trong tiếng Nhật nghĩa là môn học; khoa, ngành học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっか
Romajigakka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がっか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakka

môn học; khoa, ngành học

  1. 1danh từ môn học, ngành họcsubject (of study); course of study
  2. 2danh từ khoa của trường đại họcdepartment (of a university)

Câu ví dụ

  • Cô ấy là sinh viên khoa tiếng Anh.

  • Tôi đang phân vân chọn ngành nào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.