Kanji

Chữ 群 (QUẦN) nghĩa là gì?

群 đọc Hán-Việt là QUẦN, nghĩa là đàn, bầy; nhóm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquần
Âm Onグン
Âm Kunむ.れる、む.れ、むら、むら.がる
Số nét13
Bộ thủ chính羊 (dương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
quầnÂm On グンÂm Kun む.れる、む.れ、むら、むら.がる
N2 · ước tính theo khung JLPT13 nét

đàn, bầy; nhóm

Mẹo nhớ

Vua 君 dẫn nhiều cừu 羊 thành một ĐÀN, một NHÓM đông.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 群ぐんnhóm, đàn
  • 群れむれđàn, bầy, nhóm
  • 群集ぐんしゅうđám đông, quần thể
  • 群がるむらがるtụ tập, bu quanh, kéo thành đàn

Từ vựng khác có chữ này

  • 群衆ぐんしゅうquần chúng, đám đông

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.