Từ vựng
足元 (あしもと, ashimoto) nghĩa là gì?
足元 (あしもと, ashimoto) trong tiếng Nhật nghĩa là dưới chân; bước chân, chỗ đứng.
| Cách đọc | あしもと |
|---|---|
| Romaji | ashimoto |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
足元あしもと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngashimoto
dưới chân; bước chân, chỗ đứng
- 1danh từ · tính từ の dưới chân, chỗ đang đứng (足元に気をつけて coi chừng dưới chân)at one's feet; underfoot; one's step (as in "watch your step")
- 2danh từ dáng đi, bước chân, nhịp bướcgait; pace; step
- 3tính từ の mới nhất, hiện tại (số liệu, tình hình)most recent; current
Câu ví dụ
暗くて足元が見えません。
Trời tối nên không nhìn thấy dưới chân.
足元に気をつけてください。
Hãy chú ý dưới chân bạn.