Kanji

Chữ 均 (QUÂN) nghĩa là gì?

均 đọc Hán-Việt là QUÂN, nghĩa là đều, bình quân.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquân
Âm Onキン
Âm Kunなら.す
Số nét7
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
quânÂm On キンÂm Kun なら.す
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

đều, bình quân

Mẹo nhớ

Chiếc muôi 匀 san đất 土 thành từng lớp bằng nhau, thật ĐỀU và BÌNH QUÂN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 平均へいきんtrung bình, bình quân

Từ vựng khác có chữ này

  • 均衡きんこうcân bằng, quân bình

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.