Từ vựng

打合せ (うちあわせ, uchiawase) nghĩa là gì?

打合せ (うちあわせ, uchiawase) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp chuẩn bị, bàn bạc trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちあわせ
Romajiuchiawase
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うちあわせ
N2 · ước tính theo khung JLPTuchiawase

cuộc họp chuẩn bị, bàn bạc trước

Câu ví dụ

  • Ngày mai có buổi họp chuẩn bị cho cuộc họp.

  • Tôi đổi giờ họp bàn có được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.