Kanji

Chữ 則 (TẮC) nghĩa là gì?

則 đọc Hán-Việt là TẮC, nghĩa là quy tắc; theo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttắc
Âm Onソク
Âm Kunのっと.る、のり、すなわち
Số nét9
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tắcÂm On ソクÂm Kun のっと.る、のり、すなわち
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

quy tắc; theo

Mẹo nhớ

Tiền 貝 được đo bằng dao 刂 theo một QUY TẮC rõ ràng.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 法則ほうそくquy luật, định luật
  • 規則きそくquy tắc, nội quy
  • 不規則ふきそくkhông đều, bất quy tắc

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.