Kanji

Chữ 競 (CẠNH) nghĩa là gì?

競 đọc Hán-Việt là CẠNH, nghĩa là cạnh tranh, thi đấu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcạnh
Âm Onキョウ、ケイ
Âm Kunきそ.う、せ.る、くら.べる
Số nét20
Bộ thủ chính立 (lập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cạnhÂm On キョウ、ケイÂm Kun きそ.う、せ.る、くら.べる
N2 · ước tính theo khung JLPT20 nét

cạnh tranh, thi đấu

Mẹo nhớ

Hai người anh 兄 cùng đứng 立 đối diện để CẠNH TRANH và THI ĐẤU.

Thứ tự nét · 20 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20

Từ ghép tiêu biểu

  • 競争きょうそうcạnh tranh, thi đua
  • 競技きょうぎmôn thi đấu, cuộc tranh tài
  • 競馬けいばđua ngựa

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.