Kanji

Chữ 珍 (TRÂN) nghĩa là gì?

珍 đọc Hán-Việt là TRÂN, nghĩa là quý hiếm, trân quý.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrân
Âm Onチン
Âm Kunめずら.しい、たから
Số nét9
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trânÂm On チンÂm Kun めずら.しい、たから
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

quý hiếm, trân quý

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 có vân đẹp đặc biệt nên rất QUÝ HIẾM và đáng TRÂN TRỌNG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 珍しいめずらしいhiếm, hiếm thấy, lạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.