Kanji

Chữ 令 (LỆNH) nghĩa là gì?

令 đọc Hán-Việt là LỆNH, nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlệnh
Âm Onレイ
Số nét5
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
lệnhÂm On レイ
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

lệnh, mệnh lệnh

Mẹo nhớ

Dưới mái tập hợp, người quỳ nhận MỆNH LỆNH từ trên.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 命令めいれいmệnh lệnh

Từ vựng khác có chữ này

  • 指令しれいchỉ lệnh, mệnh lệnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.