Kanji
Chữ 軍 (QUÂN) nghĩa là gì?
軍 đọc Hán-Việt là QUÂN, nghĩa là quân đội, quân sự.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | quân |
|---|
| Âm On | グン |
|---|
| Âm Kun | いくさ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 車 (xa) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
軍quânÂm On グンÂm Kun いくさ
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét
quân đội, quân sự
Mẹo nhớ
Xe 車 được bao quanh và tổ chức dưới cờ thành một QUÂN ĐỘI.
Từ ghép tiêu biểu
- 軍ぐんquân đội, lực lượng
- 軍隊ぐんたいquân đội
Từ vựng khác có chữ này
- 軍事ぐんじquân sự
- 軍備ぐんびquân bị, vũ trang
- 軍服ぐんぷくquân phục
- 軍艦ぐんかんtàu chiến