Kanji

Chữ 軍 (QUÂN) nghĩa là gì?

軍 đọc Hán-Việt là QUÂN, nghĩa là quân đội, quân sự.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquân
Âm Onグン
Âm Kunいくさ
Số nét9
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
quânÂm On グンÂm Kun いくさ
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

quân đội, quân sự

Mẹo nhớ

Xe 車 được bao quanh và tổ chức dưới cờ thành một QUÂN ĐỘI.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 軍ぐんquân đội, lực lượng
  • 軍隊ぐんたいquân đội

Từ vựng khác có chữ này

  • 軍事ぐんじquân sự
  • 軍備ぐんびquân bị, vũ trang
  • 軍服ぐんぷくquân phục
  • 軍艦ぐんかんtàu chiến

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.