Kanji

Chữ 軒 (HIÊN) nghĩa là gì?

軒 đọc Hán-Việt là HIÊN, nghĩa là hiên nhà; căn (đơn vị đếm nhà).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthiên
Âm Onケン
Âm Kunのき
Số nét10
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hiênÂm On ケンÂm Kun のき
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hiên nhà; căn (đơn vị đếm nhà)

Mẹo nhớ

Xe 車 dừng dưới tấm khô 干 nhô ra như HIÊN NHÀ; cũng dùng đếm CĂN nhà.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 軒のきmái hiên
  • ~軒~けん~ căn, ~ nhà (đơn vị đếm nhà)

Từ vựng khác có chữ này

  • 軒並のきなみdãy nhà; đồng loạt, trên diện rộng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.