Tiếng Nhật IT · 運用保守

Thuật ngữ Vận hành & sự cố — 運用保守

Tổng hợp 100 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Vận hành & sự cố (運用保守) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.

Danh sách thuật ngữ mảng Vận hành & sự cố
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
しょうがい Sự cố (hệ thống hỏng hoặc chạy bất thường) Incident, failure Cốt lõi
だいいっぽう Báo cáo sơ bộ đầu tiên (về sự cố) First report, initial notification Thường gặp
きりもどし Rollback (quay lại phiên bản trước) Rollback Thường gặp
ふっきゅう Khôi phục (đưa hệ thống chạy lại bình thường) Recovery, restoration Thường gặp
かんし Giám sát (theo dõi hệ thống liên tục) Monitoring Thường gặp
うんよう Vận hành (giữ hệ thống chạy hằng ngày) Operations Cốt lõi
ほしゅ Bảo trì (sửa, cập nhật hệ thống sau khi phát hành) Maintenance Cốt lõi
ほしゅけいやく Hợp đồng bảo trì Maintenance contract Thường gặp
インシデント Sự cố (việc làm dịch vụ gián đoạn hoặc có nguy cơ gián đoạn) Incident Cốt lõi
もんだいかんり Quản lý vấn đề (truy nguyên nhân gốc của sự cố lặp lại) Problem management Chuyên sâu
へんこうかんり Quản lý thay đổi (mọi thay đổi trên production phải qua duyệt) Change management Thường gặp
こうせいかんり Quản lý cấu hình (nắm hệ thống gồm những gì, phiên bản nào) Configuration management Chuyên sâu
アイティル ITIL (bộ hướng dẫn chuẩn cho vận hành dịch vụ IT) ITIL (IT Infrastructure Library) Chuyên sâu
エスエルエー SLA (cam kết mức dịch vụ trong hợp đồng) Service Level Agreement Thường gặp
たいせい Cách tổ chức người (ai làm gì, ai trực, ai liên lạc) Setup, organization (of people) Thường gặp
アラート Cảnh báo (tín hiệu báo động từ hệ thống giám sát) Alert Cốt lõi
けんち Phát hiện (do hệ thống, công cụ bắt được) Detection Cốt lõi
ごけんち Báo nhầm (cảnh báo khi thật ra không có vấn đề) False positive, false alarm Chuyên sâu
はっぽう Phát cảnh báo (cảnh báo được bắn ra) Alert firing, raising an alarm Chuyên sâu
つうち Thông báo (gửi tin tới người hoặc hệ thống) Notification Cốt lõi
ログかんし Giám sát log (bắt dòng lỗi trong log để báo động) Log monitoring Thường gặp
がいけいかんし Giám sát từ bên ngoài (đóng vai người dùng truy cập thử) External (synthetic) monitoring Chuyên sâu
メトリクス Chỉ số đo (số liệu theo dõi theo thời gian) Metrics Chuyên sâu
いじょう Bất thường Abnormality, anomaly Cốt lõi
じしょう Hiện tượng (việc đang xảy ra, mô tả khách quan) Issue, observed behavior Cốt lõi
ダウン Sập, ngừng hoạt động (máy chủ, dịch vụ) Down, outage Cốt lõi
おうとう Phản hồi (hệ thống trả lời yêu cầu) Response Cốt lõi
タイムアウト Hết thời gian chờ (timeout) Timeout Cốt lõi
ハングアップ Treo (máy, chương trình đứng im không phản hồi) Hang, freeze Thường gặp
プロセス Tiến trình (chương trình đang chạy trên máy) Process Cốt lõi
ディスクフル Đầy ổ đĩa (hết chỗ trống) Disk full Thường gặp
だんぞくてき Chập chờn, lúc có lúc không Intermittent Chuyên sâu
こしょう Hỏng (thiết bị, phần cứng) Breakdown, hardware failure Cốt lõi
しょうがいたいおう Xử lý sự cố Incident response Cốt lõi
きんきゅうたいおう Xử lý khẩn cấp Emergency response Cốt lõi
しょどう Hành động ban đầu (những việc làm ngay lúc vừa có sự cố) Initial response, first moves Cốt lõi
いちじたいおう Xử lý tuyến đầu (bước xử lý đầu tiên) First-line response Cốt lõi
にじたいおう Xử lý tuyến hai (người có chuyên môn xử lý tiếp) Second-line response Thường gặp
ざんていたいおう Xử lý tạm thời Interim fix, temporary measure Cốt lõi
こうきゅうたいおう Xử lý triệt để (sửa tận gốc) Permanent fix Cốt lõi
きりはなし Tách ra (cô lập máy hoặc bộ phận lỗi khỏi hệ thống) Isolating, detaching (a failed component) Thường gặp
フェイルオーバー Chuyển sang máy dự phòng (failover) Failover Thường gặp
しゅくたいうんてん Chạy ở chế độ thu hẹp (một phần hỏng, vẫn phục vụ với năng lực giảm) Degraded operation Chuyên sâu
へいそく Cho ngừng nhận lưu lượng (máy chủ, cổng, đường truyền) Taking out of service, blocking Chuyên sâu
しゅどう Làm bằng tay (không tự động) Manual Cốt lõi
データしゅうせい Sửa dữ liệu (trực tiếp trên DB production) Data fix, data correction Thường gặp
じゅうだいしょうがい Sự cố nghiêm trọng Major incident, critical outage Chuyên sâu
えいきょうど Mức độ ảnh hưởng Impact (level) Chuyên sâu
きんきゅうど Mức độ khẩn cấp Urgency Chuyên sâu
エスカレーション Chuyển lên (báo lên cấp trên hoặc người có chuyên môn) Escalation Cốt lõi
ゆうしきしゃ Người nắm rõ (một hệ thống, một mảng) Subject-matter expert Thường gặp
ベンダー Nhà cung cấp (bên làm hoặc bán sản phẩm, dịch vụ) Vendor Cốt lõi
ぞくほう Báo cáo tiếp theo (cập nhật sau báo cáo sơ bộ) Follow-up report, update Thường gặp
ふっきゅうみこみ Dự kiến khôi phục (thời điểm dự đoán hệ thống chạy lại) Estimated recovery time Cốt lõi
ふっきゅうほうこく Báo đã khôi phục Recovery notice Thường gặp
けいい Diễn biến, đầu đuôi sự việc Background, how things unfolded Cốt lõi
しょうがいほうこくしょ Báo cáo sự cố (bản chính thức sau khi xử lý xong) Incident report Cốt lõi
はっせいにちじ Ngày giờ phát sinh (sự cố) Date and time of occurrence Thường gặp
じけいれつ Theo trình tự thời gian Chronological order, timeline Thường gặp
げんいんきゅうめい Truy tìm nguyên nhân (tới khi rõ hẳn) Root-cause investigation Cốt lõi
こんぽんげんいん Nguyên nhân gốc (root cause) Root cause Thường gặp
なぜなぜぶんせき Phân tích "tại sao" lặp lại (5 Whys) 5 Whys analysis Thường gặp
しんいん Nguyên nhân thật sự (tìm ra sau khi phân tích sâu) True cause Chuyên sâu
たいさく Biện pháp xử lý, biện pháp phòng ngừa Countermeasure Cốt lõi
さいはつぼうし Phòng tái phát (ngăn sự cố lặp lại) Recurrence prevention Cốt lõi
そうさミス Thao tác nhầm Operator error, misoperation Thường gặp
ヒューマンエラー Lỗi do con người Human error Thường gặp
オンコール Trực gọi (sẵn sàng nhận cuộc gọi sự cố ngoài giờ) On-call Cốt lõi
とうばん Người trực (theo lượt luân phiên) Person on duty, duty rotation Cốt lõi
シフト Ca làm (lịch ca) Shift Cốt lõi
やきん Ca đêm Night shift Thường gặp
たいき Chờ sẵn (trực chờ để xử lý khi cần) Standby Thường gặp
もうしおくり Dặn lại cho người tiếp theo (khi đổi ca) Shift handoff notes Thường gặp
オペレーター Nhân viên vận hành (trực giám sát, thao tác theo quy trình) Operator Thường gặp
といあわせ Liên hệ hỏi, thắc mắc (từ khách, người dùng) Inquiry Cốt lõi
まどぐち Đầu mối liên lạc Point of contact Cốt lõi
ヘルプデスク Bộ phận hỗ trợ người dùng (help desk) Help desk Thường gặp
いちじうけ Tiếp nhận ban đầu (người nhận liên hệ đầu tiên) First-line intake Chuyên sâu
チケット Ticket (phiếu theo dõi một yêu cầu, một việc) Ticket Cốt lõi
きひょう Tạo phiếu (mở ticket mới) Filing a ticket Cốt lõi
クローズ Đóng (ticket, sự cố — kết thúc xử lý) Closing (a ticket or incident) Cốt lõi
さぎょういらい Yêu cầu thao tác (khách hoặc team khác nhờ làm một việc) Work request Cốt lõi
ナレッジ Kiến thức đã ghi lại (cách xử lý, câu trả lời có sẵn) Knowledge base, know-how Thường gặp
にちじ Hằng ngày (theo chu kỳ ngày) Daily Cốt lõi
げつじほうこく Báo cáo tháng (báo cáo vận hành gửi khách hằng tháng) Monthly report Thường gặp
ていけいさぎょう Việc thường lệ (làm theo khuôn có sẵn) Routine task Thường gặp
てんけん Kiểm tra định kỳ (rà từng mục) Inspection, routine check Thường gặp
ジョブ Job (một tác vụ chạy theo lịch) Job Cốt lõi
いじょうしゅうりょう Kết thúc bất thường (job, chương trình dừng giữa chừng vì lỗi) Abnormal termination, abend Cốt lõi
さいじっこう Chạy lại (job, batch, xử lý) Rerun Cốt lõi
さぎょうけいかくしょ Kế hoạch thao tác (tài liệu cho một buổi làm trên production) Work plan Thường gặp
ほんばんさぎょう Thao tác trên production Production work Cốt lõi
たちあい Có mặt theo dõi (một buổi thao tác) Attending, witnessing (work) Thường gặp
ダブルチェック Kiểm tra chéo (hai người cùng kiểm) Double-check (by two people) Cốt lõi
せいじょうせいかくにん Kiểm tra hệ thống chạy bình thường (sau thao tác, sau khôi phục) Post-work health check Cốt lõi
ひきつぎ Bàn giao (công việc, ca trực, hệ thống) Handover Cốt lõi
ひきつぎしりょう Tài liệu bàn giao Handover document Thường gặp
いかん Chuyển giao quyền quản lý (sang team, công ty khác) Transfer of responsibility Thường gặp
ぞくじんか Phụ thuộc vào một người (chỉ người đó biết làm) Knowledge silo, dependence on one person Chuyên sâu
ビーシーピー BCP (kế hoạch duy trì hoạt động khi có thảm hoạ) Business Continuity Plan Chuyên sâu

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe