Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 手動(しゅどう) là gì?

Làm bằng tay (không tự động) (Manual)

Thông tin thuật ngữ 手動
Thuật ngữ手動
Cách đọcしゅどう
Hán-ViệtTHỦ ĐỘNG
Nghĩa tiếng ViệtLàm bằng tay (không tự động)
Tiếng AnhManual
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thao tác do người làm thay vì để hệ thống tự chạy: 手動で再実行 (chạy lại bằng tay), 手動切り替え, 手動作業. Thao tác 手動 trên production luôn kèm 手順書 và người kiểm chéo, vì đây là chỗ dễ sinh lỗi do con người nhất.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt THỦ ĐỘNG (手 = tay) — đừng nhầm với "thụ động" (bị động) trong tiếng Việt. Đối nghĩa là 自動 (じどう, tự động).

Câu ví dụ trong công việc

Batch bị lỗi nên tôi đã chạy lại bằng tay.

Thao tác bằng tay dễ sai nên chúng tôi đang tính tự động hoá.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe