Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ アラート là gì?
Cảnh báo (tín hiệu báo động từ hệ thống giám sát) (Alert)
| Thuật ngữ | アラート |
|---|---|
| Cách đọc | アラート |
| Nghĩa tiếng Việt | Cảnh báo (tín hiệu báo động từ hệ thống giám sát) |
| Tiếng Anh | Alert |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thông báo tự động công cụ giám sát gửi khi có điều bất thường: CPU vượt 閾値, dịch vụ không phản hồi, log có chữ ERROR. Gửi qua mail, Slack hay gọi điện. Nhận アラート thì việc đầu tiên là xem có ảnh hưởng tới người dùng không.
Lưu ý & thực tế
Khác 警告: 警告 thường là cảnh báo lúc build hay hiện trên màn hình (warning); アラート là tin báo động của hệ thống giám sát khi hệ thống đang chạy. Trong công cụ giám sát, 警告 còn là tên một MỨC nghiêm trọng (Warning) của cảnh báo.
Câu ví dụ trong công việc
CPU使用率のアラートが出ているので、確認してもらえますか。
Đang có cảnh báo về mức dùng CPU, anh kiểm tra giúp tôi được không?
同じアラートが何度も鳴っているので、閾値を見直したほうがいいと思います。
Cùng một cảnh báo cứ réo liên tục, tôi nghĩ nên xem lại ngưỡng.