Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ ベンダー là gì?
Nhà cung cấp (bên làm hoặc bán sản phẩm, dịch vụ) (Vendor)
| Thuật ngữ | ベンダー |
|---|---|
| Cách đọc | ベンダー |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhà cung cấp (bên làm hoặc bán sản phẩm, dịch vụ) |
| Tiếng Anh | Vendor |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Công ty cung cấp phần cứng, phần mềm, cloud hay dịch vụ mà hệ thống đang dùng. Lỗi nằm trong sản phẩm của họ thì phải mở ticket hoặc gọi bộ phận hỗ trợ của ベンダー. Trong ngành IT Nhật, ベンダー còn chỉ công ty nhận làm hệ thống cho khách.
Lưu ý & thực tế
Nhìn từ phía khách (ユーザー企業), công ty phát triển, vận hành hệ thống cho họ cũng là ベンダー — khách nói "ベンダーさん" có khi là đang nói về chính công ty bạn.
Câu ví dụ trong công việc
ストレージの故障なので、ベンダーに問い合わせています。
Vì là hỏng thiết bị lưu trữ nên tôi đang liên hệ với vendor.
ベンダーからの回答は、明日の午前中になる見込みです。
Câu trả lời từ vendor dự kiến sẽ có vào sáng mai.