Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 外形監視(がいけいかんし) là gì?

Giám sát từ bên ngoài (đóng vai người dùng truy cập thử) (External (synthetic) monitoring)

Thông tin thuật ngữ 外形監視
Thuật ngữ外形監視
Cách đọcがいけいかんし
Hán-ViệtNGOẠI HÌNH GIÁM THỊ
Nghĩa tiếng ViệtGiám sát từ bên ngoài (đóng vai người dùng truy cập thử)
Tiếng AnhExternal (synthetic) monitoring
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Từ bên ngoài hệ thống, định kỳ truy cập như người dùng thật (mở trang, đăng nhập thử) để xem dịch vụ có dùng được không. Máy chủ vẫn "sống" mà người dùng không vào được thì chỉ 外形監視 mới bắt được.

Lưu ý & thực tế

Khác 死活監視: 死活監視 hỏi "máy còn sống không"; 外形監視 hỏi "người dùng có dùng được không".

Câu ví dụ trong công việc

Giám sát từ bên ngoài đã phát hiện màn hình đăng nhập không hiển thị được.

Máy chủ vẫn chạy, nhưng giám sát từ bên ngoài thì báo lỗi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe