Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ クローズ là gì?
Đóng (ticket, sự cố — kết thúc xử lý) (Closing (a ticket or incident))
| Thuật ngữ | クローズ |
|---|---|
| Cách đọc | クローズ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đóng (ticket, sự cố — kết thúc xử lý) |
| Tiếng Anh | Closing (a ticket or incident) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chuyển ticket hay sự cố sang trạng thái đã xong. Chỉ クローズ khi đã xử lý xong VÀ người yêu cầu đã xác nhận (hoặc quá hạn chờ phản hồi theo quy định). Tự đóng khi khách chưa đồng ý dễ bị phàn nàn.
Lưu ý & thực tế
Mở lại ticket đã đóng gọi là 再オープン hoặc リオープン.
Câu ví dụ trong công việc
お客様の確認が取れたので、チケットをクローズします。
Đã được khách xác nhận nên tôi đóng ticket.
恒久対応が終わるまで、このインシデントはクローズしないでください。
Đừng đóng sự cố này cho tới khi xử lý triệt để xong.