Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 断続的(だんぞくてき) là gì?

Chập chờn, lúc có lúc không (Intermittent)

Thông tin thuật ngữ 断続的
Thuật ngữ断続的
Cách đọcだんぞくてき
Hán-ViệtĐOẠN TỤC ĐÍCH
Nghĩa tiếng ViệtChập chờn, lúc có lúc không
Tiếng AnhIntermittent
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Xảy ra rồi ngừng, rồi lại xảy ra — không liên tục. Báo cáo sự cố hay viết 断続的にエラーが発生 (lỗi phát sinh chập chờn). Lỗi kiểu này khó điều tra nhất vì lúc kiểm tra thì có khi đang bình thường.

Lưu ý & thực tế

Trong chat thường chỉ nói ときどき hoặc たまに; 断続的 dùng nhiều trong báo cáo và thông báo.

Câu ví dụ trong công việc

Từ khoảng 13 giờ, lỗi kết nối xảy ra chập chờn.

Lỗi xuất hiện lúc có lúc không nên vẫn chưa xác định được nguyên nhân.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe