Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 一次対応 là gì?
Xử lý tuyến đầu (bước xử lý đầu tiên) (First-line response)
| Thuật ngữ | 一次対応 |
|---|---|
| Cách đọc | いちじたいおう |
| Hán-Việt | NHẤT THỨ ĐỐI ỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý tuyến đầu (bước xử lý đầu tiên) |
| Tiếng Anh | First-line response |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bước xử lý đầu tiên khi có cảnh báo hay liên hệ: xác nhận tình hình, làm theo tài liệu có sẵn (再起動, chạy lại batch); xử lý được thì xong, không được thì chuyển lên người có chuyên môn (二次対応). Team trực đêm hay người mới vào team vận hành thường lo phần 一次対応.
Lưu ý & thực tế
Đọc giống 一時 (いちじ, tạm thời) nên nghe dễ nhầm. 一次 là "tuyến thứ nhất"; xử lý tạm thời thì gọi là 暫定対応.
Câu ví dụ trong công việc
夜間は、運用チームが一次対応を行います。
Ban đêm, team vận hành sẽ xử lý tuyến đầu.
一次対応で解決できない場合は、開発チームにエスカレーションしてください。
Nếu xử lý tuyến đầu không giải quyết được thì hãy chuyển lên team phát triển.