Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 引き継ぎ(ひきつぎ) là gì?

Bàn giao (công việc, ca trực, hệ thống) (Handover)

Thông tin thuật ngữ 引き継ぎ
Thuật ngữ引き継ぎ
Cách đọcひきつぎ
Hán-ViệtDẪN KẾ
Nghĩa tiếng ViệtBàn giao (công việc, ca trực, hệ thống)
Tiếng AnhHandover
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Giao lại công việc cho người khác kèm đủ thông tin để họ làm tiếp: đổi ca, nghỉ phép, chuyển dự án, hay team phát triển giao hệ thống cho team vận hành. 引き継ぎ không chỉ là đưa tài liệu — thường có buổi giải thích và một thời gian làm song song.

Lưu ý & thực tế

Văn viết cũng gặp 引継ぎ, 引継. Bàn giao mà sót gọi là 引き継ぎ漏れ — một nguyên nhân sự cố hay gặp.

Câu ví dụ trong công việc

Trước đợt điều chuyển tháng sau, nhờ anh bàn giao công việc đang phụ trách.

Việc bàn giao từ team phát triển sang team vận hành bắt đầu từ tuần sau.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe