Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 有識者(ゆうしきしゃ) là gì?

Người nắm rõ (một hệ thống, một mảng) (Subject-matter expert)

Thông tin thuật ngữ 有識者
Thuật ngữ有識者
Cách đọcゆうしきしゃ
Hán-ViệtHỮU THỨC GIẢ
Nghĩa tiếng ViệtNgười nắm rõ (một hệ thống, một mảng)
Tiếng AnhSubject-matter expert
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Người hiểu sâu một hệ thống hay mảng kỹ thuật, thường là người đã làm ra nó hoặc vận hành lâu năm. Gặp việc lạ thì 有識者に確認する (hỏi người nắm rõ). Nếu chỉ một 有識者 biết thì dự án đang bị 属人化.

Lưu ý & thực tế

Ngoài công ty, 有識者 còn là "chuyên gia, người có học thức" (有識者会議 — hội đồng chuyên gia của chính phủ). Trong dự án, nghĩa gần với "người rành vụ này".

Câu ví dụ trong công việc

Đặc tả của batch này tôi sẽ hỏi người nắm rõ rồi mới trả lời.

Người nắm rõ chức năng này đã chuyển sang dự án khác rồi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe